| Tiền gửi không kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| VND | 0,10 |
| Tiền gửi không kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) |
|---|---|
| USD | 0,00 |
| AUD | 0,10 |
| EUR | 0,10 |
| GBP | 0,10 |
| JPY | 0,10 |
| SGD | 0,10 |
| Kỳ hạn | VND (%/năm) |
USD (%/năm) |
|---|---|---|
| 3 Tháng | 4,65 | N/A |
| 4 Tháng | 4,65 | N/A |
| 5 Tháng | 4,65 | N/A |
| 6 Tháng | 5,60 | N/A |
| 7 Tháng | 5,60 | N/A |
| 8 Tháng | 5,60 | N/A |
| 9 Tháng | 5,80 | N/A |
| 10 Tháng | 5,80 | N/A |
| 11 Tháng | 5,80 | N/A |
| 1 Tháng | 4,65 | N/A |
| 2 Tháng | 4,65 | N/A |
| 12 Tháng | 6,00 | N/A |
| 13 Tháng | 6,00 | N/A |
| 14 Tháng | 6,00 | N/A |
| 15 Tháng | 6,00 | N/A |
| 16 Tháng | 6,00 | N/A |
| 17 Tháng | 6,00 | N/A |
| 18 Tháng | 6,00 | N/A |
| 24 Tháng | 6,00 | N/A |
| 36 Tháng | 5,80 | N/A |
| 48 Tháng | 5,80 | N/A |
| 60 Tháng | 5,80 | N/A |
|