Lãi suất

Mã ngoại tệ Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Mua tiền mặt Bán tiền mặt
USD 23.055 23.245 23.025 23.245
MYR 5.599 5.728 N/A N/A
AUD 16.657 17.195 16.490 17.195
CAD 17.430 17.980 17.256 17.980
CHF 25.048 25.738 24.797 25.738
CNY 3.484 3.571 N/A N/A
DKK 3.623 3.763 N/A N/A
EUR 27.059 27.806 26.789 27.806
GBP 30.355 31.094 30.052 31.094
HKD 2.938 3.036 2.908 3.036
JPY 217 228 215 228
NZD 15.974 16.249 N/A N/A
SEK 2.634 2.750 N/A N/A
SGD 16.982 17.524 16.812 17.524
THB 748 782 673 782